albanian monetary unit
albanian monetary unit (Danh từ): Đơn vị tiền tệ của Albania. Đây là một danh từ ghép chỉ các loại tiền tệ được sử dụng hợp pháp tại quốc gia Albania.
- (Lek là đơn vị tiền tệ chính thức của Albania.)
- (Trước đồng lek, đồng franc từng được sử dụng như một đơn vị tiền tệ của Albania.)
- (Đơn vị tiền tệ của Albania đã trải qua nhiều cuộc cải cách kể từ khi đất nước giành độc lập.)
- (Du khách nên biết tỷ giá hối đoái hiện tại của đơn vị tiền tệ Albania.)
- Albanian lek (Danh từ): Đồng lek Albania – đơn vị tiền tệ chính hiện nay.
- One albanian lek is divided into 100 qindarka. (Một lek Albania được chia thành 100 qindarka.)
- Monetary unit (Danh từ): Đơn vị tiền tệ nói chung.
- Each country has its own monetary unit. (Mỗi quốc gia có đơn vị tiền tệ riêng.)
- Currency of Albania: Tiền tệ của Albania.
- Albanian currency: Tiền tệ Albania.
Không có cụm động từ trực tiếp cho danh từ này. Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ đi kèm: - Convert to the albanian monetary unit: Chuyển đổi sang đơn vị tiền tệ Albania. - You need to convert your dollars to the albanian monetary unit before traveling. (Bạn cần đổi đô la của mình sang đơn vị tiền tệ Albania trước khi đi du lịch.)
Không có thành ngữ cụ thể cho "albanian monetary unit". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ chung về tiền tệ: - Money talks: Tiền có quyền lực. - In international trade, the albanian monetary unit may not be as influential as the dollar. (Trong thương mại quốc tế, đơn vị tiền tệ Albania có thể không có ảnh hưởng mạnh như đồng đô la.)